bouncing putty

bouncing putty

A child plays with bouncing putty on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dẻo đàn hồi nảy: "bouncing putty" một loại polyme silicon mềm, tính đàn hồi cao. Khi chịu lực tác động mạnh, trở nên cứng hơn khả năng nảy lên như cao su, nhưngtrạng thái nghỉ, lại chảy chậm như chất lỏng đặc.
    • Ứng dụng: Vật liệu này được sử dụng làm lõi bóng golf, đệm chống sốc trong các thiết bị bảo vệ, cũng một món đồ chơi thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children love playing with bouncing putty because it can stretch and bounce. (Trẻ em thích chơi với chất dẻo đàn hồi nảy có thể kéo dãn nảy lên.)
    • Engineers use bouncing putty in the center of golf balls to improve their performance. (Các kỹ sư sử dụng chất dẻo đàn hồi nảy ở lõi bóng golf để cải thiện hiệu suất của chúng.)
    • This bouncing putty is also used as shock-absorbent padding in helmets. (Chất dẻo đàn hồi nảy này cũng được dùng làm lớp đệm chống sốc trong bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave like bouncing putty": hành xử giống như chất dẻo đàn hồi nảy, tức là thay đổi tính chất dưới áp lực.
    • The market demand behaves like bouncing putty: it becomes rigid under pressure but flows slowly otherwise. (Nhu cầu thị trường hành xử giống như chất dẻo đàn hồi nảy: trở nên cứng nhắc dưới áp lực nhưng lại chảy chậm trong các điều kiện khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Putty (danh từ): chất dẻo, bột trét (dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa).

    • He used putty to fill the cracks in the wall. (Anh ấy dùng bột trét để lấp đầy các vết nứt trên tường.)
  • Silicone polymer (danh từ): polyme silicon, một loại vật liệu tổng hợp tính đàn hồi chịu nhiệt.

    • Silicone polymers are widely used in medical implants. (Polyme silicon được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị cấy ghép y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic putty: chất dẻo đàn hồi (nhấn mạnh tính co giãn).
  • Bouncing compound: hợp chất nảy (thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce back: nảy trở lại, phục hồi nhanh chóng.
    • After being stretched, the bouncing putty bounces back to its original shape. (Sau khi bị kéo dãn, chất dẻo đàn hồi nảy trở lại hình dạng ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Like bouncing putty: như chất dẻo đàn hồi nảy (thường dùng để miêu tả thứ đó vừa dẻo dai vừa khả năng phục hồi nhanh).
    • Her resilience is like bouncing putty: she always recovers from setbacks. (Sự kiên cường của ấy giống như chất dẻo đàn hồi nảy: ấy luôn phục hồi sau những thất bại.)

Từ gần giống